bộ ổn nhiệt

bộ ổn nhiệt

Bộ ổn nhiệt trên tường hiển thị nhiệt độ phòng là 22 độ C.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị tự động điều chỉnh duy trì nhiệt độ trong một hệ thống hoặc không gianmột mức độ đã được cài đặt sẵn: "bộ ổn nhiệt" một dụng cụ hoạt động dựa trên nguyên lý cảm biến nhiệt, chức năng bật hoặc tắt nguồn cung cấp nhiệt (như lò sưởi, máy điều hòa) để giữ cho nhiệt độ ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bộ ổn nhiệt trong nướng giúp thực phẩm chín đều. (Thiết bị này đảm bảo nhiệt độ luônmức phù hợp để nướng.)
    • Cần chỉnh lại bộ ổn nhiệt của máy nước nóng nước quá nóng. (Cần điều chỉnh thiết bị điều nhiệt để giảm mức nhiệt đã cài đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bộ ổn nhiệt phòng": thiết bị dùng để điều khiển hệ thống sưởi hoặc làm mát trong một căn phòng.

    • Anh ấy lắp bộ ổn nhiệt phòng thông minh để tiết kiệm điện. (Thiết bị điều nhiệt thông minh giúp tự động tắt/mở theo nhiệt độ phòng.)
  • "Bộ ổn nhiệt " "bộ ổn nhiệt điện tử": phân loại dựa trên chế hoạt động.

    • Bộ ổn nhiệt thường sử dụng thanh lưỡng kim, còn bộ ổn nhiệt điện tử chính xác hơn. (Loại học dùng vật , loại điện tử dùng vi mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • -le nhiệt (danh từ): thiết bị đóng ngắt mạch điện dựa trên sự giãn nở nhiệt, thường một bộ phận trong "bộ ổn nhiệt".
  • Thiết bị điều nhiệt (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng điều chỉnh nhiệt độ.
  • Cảm biến nhiệt (danh từ): bộ phận quan trọng trong "bộ ổn nhiệt", nhiệm vụ nhận biết sự thay đổi nhiệt độ.
Từ đồng nghĩa
  • Thiết bị điều chỉnh nhiệt: thiết bị chức năng thay đổi giữ ổn định nhiệt độ.
  • Bộ điều nhiệt: tên gọi tắt, thông dụng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bộ ổn nhiệt".